越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhờ vào” (1)
nhờ vào
英语
副thanks to
Nhờ vào bạn mà tôi thành công.
Thanks to you, I succeeded.
相关词“nhờ vào” (0)
未找到相关词。
短语“nhờ vào” (3)
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
He managed to overcome the difficult problem thanks to his perseverance.
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Nhờ vào bạn mà tôi thành công.
Thanks to you, I succeeded.
